ký túc

Học thuật
Thân thiện
ký túc

Học sinh sống trong ký túc xá của trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ở trọ, ở đậu một thời gian ngắn: Hành động tạm trú, lưu lạimột nơi nào đó không phải nhà riêng trong một khoảng thời gian ngắn hạn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đến thành phố học phải ký túc tại một nhà trọ gần trường. (Anh ấy đến thành phố học phải ở trọ tại một nhà trọ gần trường.)
    • Đoàn khách du lịch sẽ ký túc tại khách sạn này trong ba ngày. (Đoàn khách du lịch sẽ ở đậu tại khách sạn này trong ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ký túc ": danh từ chỉ khu nhà ở dành cho học sinh, sinh viên trong khuôn viên trường học hoặc gần trường.
    • Sinh viên năm nhất thường được ưu tiêntrong ký túc của trường. (Sinh viên năm nhất thường được ưu tiêntrong khu nhà ở của trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ký túc (danh từ): khu nhà ở tập thể dành cho học sinh, sinh viên.
  • Lưu trú (động từ): ở lại một nơi nào đó (có thể dài hoặc ngắn hạn).
  • Tạm trú (động từ): ở tạm một thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Ở trọ: thuê chỗ đểtạm thời.
  • Ở đậu: ở nhờ, ở tạm (thường mang tính chất ngắn hạn không chính thức hơn "ở trọ").
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "ký túc" ít khi được dùng độc lập trong văn nói hiện đại. Cách dùng phổ biến quen thuộc nhất là trong cụm danh từ "ký túc ".
  • Khi dùng với nghĩa động từ ("ở trọ"), "ký túc" mang sắc thái hơi cổ, văn chương hoặc có thể dùng trong văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "ở trọ" hoặc "thuê trọ" hơn.
ký túc

Học sinh sống trong ký túc xá của trường.

  1. ở trọ, ở đậu một thời gian ngắn. Ký túc . Chỗ học sinh ở trọ trong trường học.